Butanediol Dimethacrylate vs Polyolefin thủy hóa (C6-20)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

69430-35-9

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Polyolefin thủy hóa (C6-20)

HYDROGENATED POLY(C6-20 OLEFIN)

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylatePolyolefin thủy hóa (C6-20)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu công thức
  • Mài mòn nhẹ giúp loại bỏ tế bào chết mà không gây tổn thương
  • Tăng cường độ bền và ổn định của sản phẩm
  • Cải thiện cảm giác khi sử dụng và làm mịn bề mặt da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng ở những người da rất nhạy cảm nếu sử dụng quá thường xuyên
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm