Butanediol Dimethacrylate vs HC Orange No. 5 (1-[(2-Aminoethyl)amino]anthraquinone, monohydrochloride)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C16H15ClN2O2

Khối lượng phân tử

302.75 g/mol

CAS

97404-13-2

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

HC Orange No. 5 (1-[(2-Aminoethyl)amino]anthraquinone, monohydrochloride)

HC ORANGE NO. 5

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateHC Orange No. 5 (1-[(2-Aminoethyl)amino]anthraquinone, monohydrochloride)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score6/10
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Nhuộm tóc hiệu quả tạo màu cam-vàng sáng bền lâu
  • Cho khả năng thấm sâu vào lõi tóc với khả năng bao phủ tốt
  • Kết hợp tốt với các chất nhuộm khác để tạo nhiều sắc thái màu khác nhau
  • Ổn định màu sắc và hạn chế phai nhanh trong thời gian dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có tiềm năng gây kích ứng da đầu và da mặt, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Chưa có đủ bằng chứng khoa học về an toàn lâu dài, có các báo cáo về độc tính tiềm ẩn
  • Bị cấm hoặc giới hạn nghiêm ngặt ở EU và một số quốc gia khác
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng hoặc dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm