Butanediol Dimethacrylate vs Glycofurol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

9004-76-6 / 31692-85-0

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Glycofurol

GLYCOFUROL

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateGlycofurol
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Chất dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần hoạt tính khó tan trong nước
  • Điều chỉnh độ nhớt và cảm giác sử dụng của sản phẩm một cách linh hoạt
  • Tăng khả năng penetration của các thành phần hoạt tính vào da
  • Giữ ẩm nhẹ nhàng mà không gây cảm giác dính hoặc nặng nề
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương nếu sử dụng nồng độ cao
  • Không phù hợp với tất cả các thành phần, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của một số hoạt chất
  • Có khả năng tăng sự thẩm thấu của các chất khác, do đó cần cân nhắc kỹ lưỡng về nồng độ các thành phần khác trong công thức