Butanediol Dimethacrylate vs Ethylal (Diethoxymethane)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C5H12O2

Khối lượng phân tử

104.15 g/mol

CAS

462-95-3

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Ethylal (Diethoxymethane)

ETHYLAL

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateEthylal (Diethoxymethane)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần phức tạp trong công thức
  • Bay hơi nhanh, tạo cảm giác sạch sẽ và không bết dính trên da
  • Cải thiện độ thẩm thấu của các hoạt chất khác trong sản phẩm
  • Giúp ổn định lại độ pH của công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Tiêu hao nhanh do bay hơi có thể ảnh hưởng đến độ ẩm của da
  • Có khả năng gây khô da nếu sử dụng thường xuyên trên vùng da khô