Butanediol Dimethacrylate vs Ethyl Ethanolamine (2-Ethylaminoethanol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C4H11NO

Khối lượng phân tử

89.14 g/mol

CAS

110-73-6

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Ethyl Ethanolamine (2-Ethylaminoethanol)

ETHYL ETHANOLAMINE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateEthyl Ethanolamine (2-Ethylaminoethanol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Cân bằng độ pH công thức, giúp sản phẩm an toàn hơn khi sử dụng
  • Tăng độ ổn định của các sản phẩm chứa acid hoặc các thành phần hoạt tính khác
  • Giảm nguy cơ kích ứng do pH quá thấp hoặc quá cao
  • Cho phép sử dụng nồng độ cao hơn của các thành phần hoạt tính mà không gây hại
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng có thể gây cảm giác nóng rát nhẹ
  • Dung nạp cá nhân khác nhau, một số người có thể nhạy cảm với các chất amine

Nhận xét

PMMA là polymer cứng không phản ứng, trong khi butanediol dimethacrylate có thể tạo các liên kết chéo nâng cao độ gắn kết