Butanediol Dimethacrylate vs Dihydroxyindole

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

3131-52-0

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Dihydroxyindole

DIHYDROXYINDOLE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateDihydroxyindole
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tạo màu tóc bền vững và tự nhiên
  • An toàn hơn các chất nhuộm hóa học mạnh
  • Hoạt động tương tự như melanin tự nhiên của cơ thể
  • Cải thiện độ sáng và độ bền màu của tóc nhuộm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần test dị ứng trước khi sử dụng trên toàn bộ tóc
  • Có thể để lại vết bẩn trên da nếu không rửa sạch