Butanediol Dimethacrylate vs Didecyltetradecyl IPDI (Isophorone Diisocyanate Derivative)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C60H118N2O4

Khối lượng phân tử

931.6 g/mol

CAS

185458-78-0

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Didecyltetradecyl IPDI (Isophorone Diisocyanate Derivative)

DIDECYLTETRADECYL IPDI

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateDidecyltetradecyl IPDI (Isophorone Diisocyanate Derivative)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững và linh hoạt
  • Cải thiện độ bám dính và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Chống nước và chống ẩm hiệu quả
  • Tăng cường tính thẩm mỹ và kết cấu của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Giới hạn thở tự nhiên của da, cần sử dụng đúng liều lượng
  • Hiếm khi gây dị ứng nhưng người da rất nhạy cảm nên patch test trước