Butanediol Dimethacrylate vs Amaranth (Disodium 4-[(5-chloro-4-methyl-2-sulphonatophenyl)azo]-3-hydroxy-2-naphthoate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C18H11ClN2Na2O6S

Khối lượng phân tử

464.8 g/mol

CAS

3564-21-4 / 5280-66-0

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Amaranth (Disodium 4-[(5-chloro-4-methyl-2-sulphonatophenyl)azo]-3-hydroxy-2-naphthoate)

CI 15865

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateAmaranth (Disodium 4-[(5-chloro-4-methyl-2-sulphonatophenyl)azo]-3-hydroxy-2-naphthoate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tạo màu sắc đỏ tự nhiên và bền vững cho các sản phẩm mỹ phẩm
  • Có khả năng pha trộn tốt, cho phép tạo ra nhiều tông màu khác nhau
  • Ổn định về màu sắc dưới các điều kiện nhiệt độ và độ pH khác nhau
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với các loại da khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây phản ứng dị ứng hoặc kích ứng ở da nhạy cảm
  • Bị cấm hoặc hạn chế sử dụng ở một số quốc gia (như Mỹ) do lo ngại về tính an toàn
  • Có khả năng gây tụ máu trên da ở nồng độ cao