Butanediol Dimethacrylate vs Butan

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C4H10

Khối lượng phân tử

58.12 g/mol

CAS

106-97-8

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Butan

BUTANE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateButan
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Hoạt động như chất đẩy hiệu quả giúp phân tán sản phẩm đều đặn
  • Không tích tụ trên da hay gây cảm giác nhờn rít
  • Giúp các thành phần hoạt chất tiếp xúc với da một cách nhất quán
  • Hỗ trợ bảo quản sản phẩm bằng cách hạn chế tiếp xúc với không khí
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có khả năng gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da trong nồng độ cao hoặc sử dụng lặp lại quá nhiều
  • Dễ cháy và có tính dễ bốc hơi, cần lưu trữ ở nơi mát mẻ, tránh ánh nắng trực tiếp
  • Có thể gây chóng mặt hoặc hô hấp không thoải mái nếu hít trực tiếp từ bình xịt