Butanediol Dimethacrylate vs Stearate nhôm (Aluminum Stearate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C54H105AlO6

Khối lượng phân tử

877.4 g/mol

CAS

7047-84-9

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Stearate nhôm (Aluminum Stearate)

ALUMINUM STEARATE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateStearate nhôm (Aluminum Stearate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Ổn định nhũ tương và tăng độ bền của công thức
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Chống caking trong các sản phẩm bột, tăng khả năng thoa
  • Cải thiện độ mịn và sự phân tán đều của pigment
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có tiềm năng gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm khi sử dụng với nồng độ cao
  • Có thể để lại cảm giác bí bách nếu sử dụng quá nhiều trong công thức
  • Một số người có thể gặp phản ứng kích ứng nhẹ tùy thuộc vào độ nhạy da cá nhân