Butanediol Bisdecanoate vs Sorbitol Polyethylene Glycol Tetraoleate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Sorbitol Polyethylene Glycol Tetraoleate

SORBETH-30 TETRAOLEATE

Tên tiếng ViệtButanediol BisdecanoateSorbitol Polyethylene Glycol Tetraoleate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
  • Cải thiện độ nhũ hóa và ổn định công thức, giúp dầu và nước lẫn đều
  • Tạo kết cấu mịn màng và dễ chịu trên da, cung cấp cảm giác mềm mềm
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần khác, dễ kết hợp trong các công thức phức tạp
  • Giúp cải thiện khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có thể để lại cảm giác dính nếu nồng độ không được kiểm soát phù hợp
  • Một số người có thể bị dị ứng với các chất nhũ hóa polyethylene glycol