Butanediol Bisdecanoate vs Polyhydroxyethyl Methacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

CAS

25249-16-5

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Polyhydroxyethyl Methacrylate

POLYHYDROXYETHYLMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtButanediol BisdecanoatePolyhydroxyethyl Methacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn2/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
  • Tăng cường khả năng kết dính các thành phần trong công thức
  • Tạo membranen bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm
  • Cải thiện độ lâu trôi và sự ổn định của sản phẩm
  • Giúp cải thiện kết cấu và cảm giác sử dụng của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có thể gây cảm giác khó chịu nếu nồng độ quá cao
  • Ít dữ liệu an toàn dài hạn trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông nếu sử dụng lâu dài ở nồng độ cao