Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Inulin Stearoyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

CAS

190524-47-1

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Inulin Stearoyl

STEAROYL INULIN

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Inulin Stearoyl
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
  • Làm mềm mại và mịn da mà không gây bết dính
  • Hỗ trợ nhũ hóa tự nhiên, giúp công thức ổn định hơn
  • Thích hợp cho da nhạy cảm và da khô, an toàn sử dụng thường xuyên
Lưu ýAn toàn
  • Hiếm gặp dị ứng, nhưng những người nhạy cảm với inulin hoặc dẫn xuất của nó nên test patch trước
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác bít tắc nhẹ cho da rất nhạy cảm
  • Có thể làm tăng độ ẩm quá mức ở các vùng da dầu nếu không cân bằng đúng công thức