Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Protein lúa mì thủy phân được điều chế với Steardimonium Hydroxypropyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
110-63-4
| Butylene Glycol (1,4-Butanediol) 1,4-BUTANEDIOL | Protein lúa mì thủy phân được điều chế với Steardimonium Hydroxypropyl STEARDIMONIUM HYDROXYPROPYL HYDROLYZED RICE PROTEIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butylene Glycol (1,4-Butanediol) | Protein lúa mì thủy phân được điều chế với Steardimonium Hydroxypropyl |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs glycerinButylene Glycol (1,4-Butanediol) vs hyaluronic-acidButylene Glycol (1,4-Butanediol) vs panthenolProtein lúa mì thủy phân được điều chế với Steardimonium Hydroxypropyl vs glycerinProtein lúa mì thủy phân được điều chế với Steardimonium Hydroxypropyl vs panthenolProtein lúa mì thủy phân được điều chế với Steardimonium Hydroxypropyl vs hydrolyzed-collagen