Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Sorbitol polyetheylene glycol (Sorbeth-40)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

CAS

53694-15-8

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Sorbitol polyetheylene glycol (Sorbeth-40)

SORBETH-40

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Sorbitol polyetheylene glycol (Sorbeth-40)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá, Giữ ẩm
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Giữ ẩm sâu và cải thiện độ ẩm da lâu dài
  • Tăng cường khả năng nhũ hóa, giúp các dầu và nước kết hợp hoàn hảo
  • Làm mềm và mịn da, cải thiện độ đàn hồi tổng thể
  • Kiểm soát độ nhớt, tạo kết cấu mỏng nhẹ và dễ thấm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây khô da nếu nồng độ quá cao hoặc dùng với các chất lành tính mạnh khác
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhẹ hoặc cảm giác bết dính nếu dùng quá liều