Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Natri Malate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Công thức phân tử

C4H4Na2O5

Khối lượng phân tử

178.05 g/mol

CAS

58214-38-3

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Natri Malate

SODIUM MALATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Natri Malate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và căng bóng của da
  • Hỗ trợ làm mịn kết cấu da và giảm nếp nhăn nhỏ
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
Lưu ýAn toàn
  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác dính hoặc khó chịu trên da nhạy cảm
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng nên kiểm tra trên vùng nhỏ trước khi sử dụng rộng rãi