Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Natri Hyaluronate Crosspolymer-3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Natri Hyaluronate Crosspolymer-3

SODIUM HYALURONATE CROSSPOLYMER-3

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Natri Hyaluronate Crosspolymer-3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cấp nước sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện độ đàn hồi và làm mịn nếp nhăn nhỏ
  • Tạo lớp bảo vệ ẩm khỏe mạnh trên bề mặt da
  • An toàn cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây cảm giác dính nếu dùng nồng độ quá cao
  • Ít hiếm gặp phản ứng dị ứng ở những người cực kỳ nhạy cảm