Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Nước hoa quả anh đào ngọt (Sweet Cherry Fruit Water)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
110-63-4
CAS
85566-22-9
| Butylene Glycol (1,4-Butanediol) 1,4-BUTANEDIOL | Nước hoa quả anh đào ngọt (Sweet Cherry Fruit Water) PRUNUS AVIUM FRUIT WATER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butylene Glycol (1,4-Butanediol) | Nước hoa quả anh đào ngọt (Sweet Cherry Fruit Water) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
So sánh thêm
Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs glycerinButylene Glycol (1,4-Butanediol) vs hyaluronic-acidButylene Glycol (1,4-Butanediol) vs panthenolNước hoa quả anh đào ngọt (Sweet Cherry Fruit Water) vs glycerinNước hoa quả anh đào ngọt (Sweet Cherry Fruit Water) vs hyaluronic-acidNước hoa quả anh đào ngọt (Sweet Cherry Fruit Water) vs niacinamide