Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Propyl Polyoxyethylene Alkyl Ether Carboxylate C12-15

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Propyl Polyoxyethylene Alkyl Ether Carboxylate C12-15

PROPYL C12-15 PARETH-8 CARBOXYLATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Propyl Polyoxyethylene Alkyl Ether Carboxylate C12-15
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Tạo độ ẩm và làm mềm mại da hiệu quả
  • Giúp pha trộn thành phần dầu và nước trong công thức
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm và không làm tắc lỗ
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không nên sử dụng với nồng độ vượt quá 5% để tránh làm mất cân bằng độ pH của da

Nhận xét

Tương tự nhưng propylene glycol có phân tử lớn hơn, thẩm thấu chậm hơn. Butylene glycol nhỏ gọn hơn, hoạt động nhanh hơn.