Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs PPG-20 Methyl Glucose Ether Acetate (Chiết xuất glucose propoxylated)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

PPG-20 Methyl Glucose Ether Acetate (Chiết xuất glucose propoxylated)

PPG-20 METHYL GLUCOSE ETHER ACETATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)PPG-20 Methyl Glucose Ether Acetate (Chiết xuất glucose propoxylated)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cung cấp độ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Cải thiện kết cấu da, làm mịn và mềm mại
  • Tăng khả năng hấp thụ độ ẩm của các lớp da bên dưới
  • Không gây tắc lỗ, phù hợp với da dầu
Lưu ýAn toàn
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da một số người
  • Hiếm gặp nhưng có thể gây kích ứng ở da cực kỳ nhạy cảm