Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Polyurethane-69

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

CAS

1668562-30-8

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Polyurethane-69

POLYURETHANE-69

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Polyurethane-69
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da
  • Tạo lớp bảo vệ nhẹ nhàng trên bề mặt da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của công thức mỹ phẩm
  • Giúp da mềm mại và mịn màng hơn
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc dễ mụn nếu nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng ở một số người với da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể để lại cảm giác bóng dầu trên da nếu sử dụng quá nhiều