Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Ethyl Glucoside / Glucoside Ethyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Công thức phân tử

C8H16O6

Khối lượng phân tử

208.21 g/mol

CAS

30285-48-4

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Ethyl Glucoside / Glucoside Ethyl

ETHYL GLUCOSIDE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Ethyl Glucoside / Glucoside Ethyl
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Giữ ẩm sâu và kéo dài dưỡng ẩm cho da cả ngày
  • Cải thiện độ mềm mại, mịn màng và độ đàn hồi của da
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng
  • Giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da, giảm mất nước qua da
Lưu ýAn toàn
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính hoặc nặng trên da dầu
  • Hiếm gặp nhưng có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với glucose hoặc các polyol