Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Dipropyl Carbonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Công thức phân tử

C7H14O3

Khối lượng phân tử

146.18 g/mol

CAS

623-96-1

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Dipropyl Carbonate

DIPROPYL CARBONATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Dipropyl Carbonate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Giúp sản phẩm thấm thụ tốt hơn vào da
  • Tạo cảm giác mứt mềm và dịu nhẹ
  • Giữ ẩm độc lập và bổ sung thêm độ ẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nên kiểm tra khả năng dung nạp cá nhân trước khi sử dụng rộng rãi