Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Dimethicone PEG-8 Phthalate (Silicone dưỡng tóc và da)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
110-63-4
| Butylene Glycol (1,4-Butanediol) 1,4-BUTANEDIOL | Dimethicone PEG-8 Phthalate (Silicone dưỡng tóc và da) DIMETHICONE PEG-8 PHTHALATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butylene Glycol (1,4-Butanediol) | Dimethicone PEG-8 Phthalate (Silicone dưỡng tóc và da) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs glycerinButylene Glycol (1,4-Butanediol) vs hyaluronic-acidButylene Glycol (1,4-Butanediol) vs panthenolDimethicone PEG-8 Phthalate (Silicone dưỡng tóc và da) vs glycerinDimethicone PEG-8 Phthalate (Silicone dưỡng tóc và da) vs panthenolDimethicone PEG-8 Phthalate (Silicone dưỡng tóc và da) vs cetyl-alcohol