Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Công thức phân tử

C16H14O4

Khối lượng phân tử

270.28 g/mol

CAS

19304-14-9

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy)

DIHYDROXYMETHOXYCHALCONE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ nước cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Hỗ trợ bảo vệ chống oxy hóa nhờ cấu trúc polyphenol tự nhiên
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
Lưu ýAn toàn
  • Dữ liệu an toàn dài hạn và độc tính còn hạn chế do đây là thành phần ít phổ biến
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm với chalcone
  • Chưa có đủ nghiên cứu về tương tác với các thành phần khác trong công thức