Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 11

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 11

DEFINED CELL CULTURE MEDIA 11

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 11
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cung cấp dưỡng ẩm sâu và bền vững cho da
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ chắc chẽ của da
  • Hỗ trợ tái tạo và phục hồi hàng rào da tự nhiên
  • Cấp dinh dưỡng cho tế bào da từ sâu bên trong
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nếu da quá nhạy cảm với các amino acid
  • Nên kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn mặt
  • Nồng độ cao có thể làm da bị quá tải dinh dưỡng