Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Cyathusal A

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Công thức phân tử

C17H14O7

Khối lượng phân tử

330.29 g/mol

CAS

-

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Cyathusal A

CYATHUSAL A

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Cyathusal A
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cải thiện hydration và giữ ẩm cho da
  • Làm mềm mại và mịn màng kết cấu da
  • Tăng cường độ đàn hồi và elasticity
  • Giảm mất nước qua da
Lưu ýAn toànAn toàn