Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Copper Acetyl Tyrosinate Methylsilanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

CAS

131044-77-4

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Copper Acetyl Tyrosinate Methylsilanol

COPPER ACETYL TYROSINATE METHYLSILANOL

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Copper Acetyl Tyrosinate Methylsilanol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngGiữ ẩm
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cấp ẩm sâu và giữ nước cho da lâu dài
  • Tăng cường độ đàn hồi và mềm mại của da
  • Hỗ trợ chức năng rào cản bảo vệ da
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn nếp nhăn
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương do hàm lượng đồng
  • Không nên sử dụng quá liều cao để tránh tích tụ kim loại trên da
  • Cần kiểm tra phản ứng trước khi sử dụng toàn khuôn mặt