Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Chất không xà phòng hóa từ dầu hạt bưởi
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
110-63-4
CAS
90045-43-5 / 8016-20-4
| Butylene Glycol (1,4-Butanediol) 1,4-BUTANEDIOL | Chất không xà phòng hóa từ dầu hạt bưởi CITRUS GRANDIS SEED OIL UNSAPONIFIABLES | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butylene Glycol (1,4-Butanediol) | Chất không xà phòng hóa từ dầu hạt bưởi |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs glycerinButylene Glycol (1,4-Butanediol) vs hyaluronic-acidButylene Glycol (1,4-Butanediol) vs panthenolChất không xà phòng hóa từ dầu hạt bưởi vs glycerinChất không xà phòng hóa từ dầu hạt bưởi vs hyaluronic-acidChất không xà phòng hóa từ dầu hạt bưởi vs vitamin-e-tocopherol