Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Ethanol Perfluoroalkyl C6-12

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Ethanol Perfluoroalkyl C6-12

C6-12 PERFLUOROALKYLETHANOL

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Ethanol Perfluoroalkyl C6-12
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của tóc và da
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả cho các nguyên liệu phức tạp
  • Tạo lớp bảo vệ không gây cảm giác nặng nề
  • Tăng cường khả năng thấm thụ của các thành phần khác
Lưu ýAn toàn
  • Là chất perfluoroalkyl - có khả năng tích lũy trong cơ thể và môi trường
  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn dài hạn ở nồng độ cao
  • Một số nước đang điều tra và hạn chế sử dụng các chất PFOA liên quan