Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Glycol C18-30

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

CAS

223239-97-2

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Glycol C18-30

C18-30 GLYCOL

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Glycol C18-30
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước trong da lâu dài
  • Tăng độ mềm mại và mịn màng của da
  • Ổn định công thức nhũ tương, cải thiện texture sản phẩm
  • An toàn cho mọi loại da, đặc biệt da khô
Lưu ýAn toàn
  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác dính hoặc nặng nề trên da
  • Có thể gây nhẹ kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng trong công thức không phù hợp