Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Alkyl Ethylhexanoate C14-18

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Alkyl Ethylhexanoate C14-18

C14-18 ALKYL ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Alkyl Ethylhexanoate C14-18
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/105/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Dưỡng ẩm nhẹ nhàng và lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Giúp sản phẩm thẩm thấu tốt hơn mà không nhờn
  • Tăng cảm giác dễ chịu khi sử dụng
Lưu ýAn toànAn toàn