1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs Dipropoxymethane / Dung môi Propyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H24Cl4N4O2

Khối lượng phân tử

434.2 g/mol

CAS

74918-21-1

CAS

505-84-0

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

Dipropoxymethane / Dung môi Propyl

PROPYLAL

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClDipropoxymethane / Dung môi Propyl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và dễ chải chuốt của tóc
  • Tăng độ bóng tự nhiên và sáng bóng cho tóc
  • Giảm rối và mao gai của tóc
  • Tạo lớp bảo vệ dài lâu trên mái tóc
  • Hoạt động như dung môi mạnh mẽ, giúp hòa tan các thành phần hoạt chất khó tan trong nước
  • Tạo ra cảm giác mịn màng, nhanh thấm và không để lại lớp bê dính trên da
  • Cải thiện khả năng bảo quản và ổn định công thức mỹ phẩm
  • Không gây cảm giác nặng nề, thích hợp cho các sản phẩm nhẹ như serum và tinh chất
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Không nên để sản phẩm chứa chất này lâu trên da, đặc biệt vùng mặt
  • Cần rửa sạch kỹ để tránh tích tụ và gây cảm giác nặng nề
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Dung môi hữu cơ có thể làm mất nước da nếu sử dụng thường xuyên mà không có dưỡng ẩm theo sau
  • Thường xuyên tiếp xúc có thể làm thay đổi pH tự nhiên của da