1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H24Cl4N4O2
Khối lượng phân tử
434.2 g/mol
CAS
74918-21-1
CAS
-
| 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL | Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) POLYACRYLATE-11 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl | Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs cetyl-alcohol1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs behentrimonium-chloride1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs cetrimonium-chloridePolyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) vs cetearyl-alcoholPolyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) vs glycerinPolyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) vs butylene-glycol