1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs Behenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H24Cl4N4O2
Khối lượng phân tử
434.2 g/mol
CAS
74918-21-1
Công thức phân tử
C27H56N2O
Khối lượng phân tử
424.7 g/mol
CAS
60270-33-9
| 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL | Behenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) BEHENAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl | Behenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Nhũ hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs cetyl-alcohol1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs behentrimonium-chloride1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs cetrimonium-chlorideBehenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs cetyl-alcoholBehenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs glycerinBehenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs panthenol