1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Dipropoxymethane / Dung môi Propyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

CAS

505-84-0

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Dipropoxymethane / Dung môi Propyl

PROPYLAL

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Dipropoxymethane / Dung môi Propyl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn1/5
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Hoạt động như dung môi mạnh mẽ, giúp hòa tan các thành phần hoạt chất khó tan trong nước
  • Tạo ra cảm giác mịn màng, nhanh thấm và không để lại lớp bê dính trên da
  • Cải thiện khả năng bảo quản và ổn định công thức mỹ phẩm
  • Không gây cảm giác nặng nề, thích hợp cho các sản phẩm nhẹ như serum và tinh chất
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Dung môi hữu cơ có thể làm mất nước da nếu sử dụng thường xuyên mà không có dưỡng ẩm theo sau
  • Thường xuyên tiếp xúc có thể làm thay đổi pH tự nhiên của da