1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Polyglyceryl-5 Polyricinoleate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

CAS

29894-35-7 (generic)

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Polyglyceryl-5 Polyricinoleate

POLYGLYCERYL-5 POLYRICINOLEATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Polyglyceryl-5 Polyricinoleate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng4/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa dầu và nước, tạo công thức ổn định và mềm mịn
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho công thức dễ thoa và thẩm thấu tốt hơn
  • An toàn cho da nhạy cảm và ít gây kích ứng
  • Giúp giữ độ ẩm trong sản phẩm, tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể gây kích ứng cho da siêu nhạy cảm
  • Hàm lượng cao có thể làm sản phẩm quá nhắn