1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Polyacrylate-39

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Polyacrylate-39

POLYACRYLATE-39

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Polyacrylate-39
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/101/10
Gây mụn
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Cải thiện độ bền và tính ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Tăng cường lực kết dính giữa các thành phần
  • Kiết hợp kim loại nặng, ngăn ngừa oxy hóa
  • Tạo kết cấu mịn màng và bề mặt mượt mà cho sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có thể gây kích ứng ở những làn da cực kỳ nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá 5% để tránh tích tụ trên da