1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Polyacrylate-14

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Polyacrylate-14

POLYACRYLATE-14

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Polyacrylate-14
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và tăng độ bền của sản phẩm
  • Cải thiện kết cấu và độ bám của các sản phẩm chăm sóc da
  • Giúp các thành phần hoạt chất khác dễ dàng thẩm thấu vào da
  • Tăng độ ổn định và kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có thể gây cảm giác bết dính hoặc nặng trên da nếu sử dụng nồng độ quá cao
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ hoặc kích ứng với polymer tổng hợp
  • Cần rửa sạch bằng nước và tẩy trang phù hợp để tránh tích tụ trên da