1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs PHENYL METHYL PYRAZOLONE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

CAS

89-25-8

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

PHENYL METHYL PYRAZOLONE
Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)PHENYL METHYL PYRAZOLONE
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng4/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là chất nhuộm tóc diamine, nhưng 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane có cấu trúc phân tử khác với PPD. PPD được xem là một chất nhuộm mạnh mẽ hơn nhưng cũng gây kích ứch da hơn.