1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Perfluorohexane (Hexane tứ đecafluoro)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

C6F14

Khối lượng phân tử

338.04 g/mol

CAS

355-42-0

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Perfluorohexane (Hexane tứ đecafluoro)

PERFLUOROHEXANE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Perfluorohexane (Hexane tứ đecafluoro)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn0/5
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần dưỡng chất khó tan
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất vào da
  • Giảm cảm giác nhờn rít và tạo cảm giác thoáng khí trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Không phải chất an toàn 100% cho phụ nữ mang thai và cho con bú, cần tham khảo bác sĩ
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá liều
  • Tiềm ẩn ảnh hưởng đến hệ thần kinh nếu tiếp xúc cao