1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs PEG-11 Lauramide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

CAS

26635-75-6

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

PEG-11 Lauramide

PEG-11 LAURAMIDE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)PEG-11 Lauramide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng4/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định công thức dầu-nước
  • Tạo kết cấu mềm mịn, dễ chịu trên da
  • Không gây kích ứng, phù hợp với nhiều loại da
  • Tăng khả năng tiếp thụ các hoạt chất khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Một số người có thể nhạy cảm với các sản phẩm PEG