1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Fluoride Ammonium Octadecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

C18H38FN

Khối lượng phân tử

287.5 g/mol

CAS

-

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Fluoride Ammonium Octadecenyl

OCTADECENYL-AMMONIUM FLUORIDE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Fluoride Ammonium Octadecenyl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng4/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Ngăn chặn hình thành mảng bám và cao răng trên bề mặt
  • Tăng cường bảo vệ men răng nhờ ion fluoride
  • Hoạt động kháng khuẩn giúp giảm vi khuẩn gây sâu răng
  • Cải thiện sức khỏe nướu và giảm viêm nha chu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Không nên nuốt phải, đặc biệt nguy hiểm với trẻ em nếu tiêu thụ quá liều
  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với mô mềm trong khoang miệng
  • Chứa fluoride nên cần tuân thủ quy định liều lượng an toàn của WHO và các cơ quan y tế