1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Axit Isophtalic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

C8H6O4

Khối lượng phân tử

166.13 g/mol

CAS

121-91-5

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Axit Isophtalic

ISOPHTHALIC ACID

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Axit Isophtalic
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/104/10
Gây mụn
Kích ứng4/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Tác nhân ổn định polymer trong các công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ độ bền và tính chất vật lý của sản phẩm
  • Có thể điều chỉnh pH và cân bằng hoá học trong công thức
  • Tương thích với các hệ thống polymer phức tạp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Tiềm năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với các acid hữu cơ
  • Dữ liệu an toàn trong mỹ phẩm còn hạn chế, chưa được nghiên cứu sâu rộng