1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Dipentaerythrityl Pentaacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

C30H42O12

Khối lượng phân tử

594.6 g/mol

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Dipentaerythrityl Pentaacrylate

DIPENTAERYTHRITYL PENTAACRYLATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Dipentaerythrityl Pentaacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/104/10
Gây mụn
Kích ứng4/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Tạo màng bền trên móng, giúp sơn móng lâu trôi không bong
  • Cải thiện độ bóng và độ mịn của lớp phủ sơn móng
  • Tăng cường độ chắc chắn và độ đàn hồi của lớp sơn
  • Cung cấp tính năng chống nứt và chống gãy cho móng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ hoặc dị ứng ở những người có da nhạy cảm
  • Cần phải sử dụng trong công thức được điều chỉnh pH thích hợp để giảm thiểu nguy hiểm
  • Là thành phần polymer hóa học nên cần thông gió tốt khi sử dụng