1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Dimethyltolylamine

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

C9H13N

Khối lượng phân tử

135.21 g/mol

CAS

99-97-8

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Dimethyltolylamine

DIMETHYLTOLYLAMINE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Dimethyltolylamine
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/106/10
Gây mụn
Kích ứng4/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Cải thiện độ bền và sự bám dính của sơn móng
  • Điều chỉnh độ pH công thức sơn
  • Tăng cường độ ổn định của sản phẩm
  • Giúp sơn móng có kết cấu mịn và bóng mượt hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Cần tránh hít phải hoặc tiếp xúc với mắt trong quá trình sử dụng
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người da nhạy cảm nếu dùng thường xuyên