1,2-Hexanediol vs Inulin Stearoyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

CAS

190524-47-1

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Inulin Stearoyl

STEAROYL INULIN

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolInulin Stearoyl
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
  • Làm mềm mại và mịn da mà không gây bết dính
  • Hỗ trợ nhũ hóa tự nhiên, giúp công thức ổn định hơn
  • Thích hợp cho da nhạy cảm và da khô, an toàn sử dụng thường xuyên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Hiếm gặp dị ứng, nhưng những người nhạy cảm với inulin hoặc dẫn xuất của nó nên test patch trước
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác bít tắc nhẹ cho da rất nhạy cảm
  • Có thể làm tăng độ ẩm quá mức ở các vùng da dầu nếu không cân bằng đúng công thức