1,2-Hexanediol vs Sorbitol polyetheylene glycol (Sorbeth-40)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

CAS

53694-15-8

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Sorbitol polyetheylene glycol (Sorbeth-40)

SORBETH-40

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolSorbitol polyetheylene glycol (Sorbeth-40)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá, Giữ ẩm
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Giữ ẩm sâu và cải thiện độ ẩm da lâu dài
  • Tăng cường khả năng nhũ hóa, giúp các dầu và nước kết hợp hoàn hảo
  • Làm mềm và mịn da, cải thiện độ đàn hồi tổng thể
  • Kiểm soát độ nhớt, tạo kết cấu mỏng nhẹ và dễ thấm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Có thể gây khô da nếu nồng độ quá cao hoặc dùng với các chất lành tính mạnh khác
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhẹ hoặc cảm giác bết dính nếu dùng quá liều