1,2-Hexanediol vs Sodium Oleanolate (Sodium Oleanolic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Công thức phân tử

C30H47NaO3

Khối lượng phân tử

478.7 g/mol

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Sodium Oleanolate (Sodium Oleanolic Acid)

SODIUM OLEANOLATE

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolSodium Oleanolate (Sodium Oleanolic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da
  • Cải thiện độ mềm mại, mịn màng của bề mặt da
  • Hỗ trợ độ đàn hồi và giảm nếp nhăn
  • Có tính chất chống viêm nhẹ và làm dịu da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
An toàn