1,2-Hexanediol vs Natri Hyaluronate Crosspolymer-4

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

CAS

781214-94-6

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Natri Hyaluronate Crosspolymer-4

SODIUM HYALURONATE CROSSPOLYMER-4

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolNatri Hyaluronate Crosspolymer-4
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Cung cấp độ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng độ đàn hồi và mịn màng của làn da
  • Giúp da giữ nước hiệu quả, giảm mất nước qua da
  • An toàn cho các loại da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Có thể gây cảm giác sticky (dính) nếu nồng độ quá cao
  • Không phù hợp cho da dầu hoặc dễ mụn ở nồng độ lớn
  • Cần kết hợp với toner hoặc nước để phát huy hiệu quả tối đa